PickleballXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Châu HC / Hạ HC | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +14 | |
| 2 | Nhi vk Tuấn / Trang vk Minh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Thảo / Anh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Nhi HC / Dung TK | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -13 |