Cầu lôngXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phước Nguyên | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +28 | |
| 2 | Lâm | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 3 | Ngọc Tài | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -13 | |
| 4 | Tuấn Huỳnh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -20 |