PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Tqt / Minh Hưng | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +18 | |
| 2 | Lan Phương / Đức Thịnh | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +13 | |
| 3 | Vũ Thế Phong / Ngọc Tuấn | 3 | 3 - 2 | 3/2 | +12 | |
| 4 | Hoan Cpt / Trần Ngọc Quyên | 2 | 2 - 3 | 2/3 | +2 | |
| 5 | Hằng Alpha / Hiếu Ls | 2 | 2 - 3 | 2/3 | -5 | |
| 6 | Đinh Văn Tuân / Mai Đức Anh | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -40 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huệ F+ / Tuyển Teccon | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +32 | |
| 2 | Dương Liên Phương / Tùng Van | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +18 | |
| 3 | Vân Bms / Tuyên Panel Việt | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -15 | |
| 4 | Hoa Bảo Hộ / Đặng Xuân Sơn | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -17 | |
| 5 | Bích Acb / Nguyễn Thế Dũng | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -18 |