Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Vietnambado
Vũ Văn Tùng
Đỗ Tú
Tự do
Đoàn Hào
Nguyễn Trung
VietnamBado
Lê Văn Sáng
Khuất Duy Long
VietnamBado
Kim Cương
Sơn Hà
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Hào / Nguyễn Trung | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +21 | |
| 2 | Kim Cương / Sơn Hà | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Nguyễn Quang Vinh / Kha Lý Phương Thanh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Sáng / Khuất Duy Long | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +34 | |
| 2 | Trần Thanh Tân / Nguyễn Ngọc Tâm | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -10 | |
| 3 | Nguyễn Khôi Nguyên / Nguyễn Thành Nam | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Văn Tùng / Đỗ Tú | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +26 | |
| 2 | Ngô Minh Sơn / Hoàng Hải Luân | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -16 | |
| 3 | Nguyễn Văn Nhật / Tạ Mỹ Ngọc | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Quốc Lập / Nguyễn Văn Duy | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +16 | |
| 2 | Đào Ngọc Phong / Nguyễn Ngọc Thanh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -4 | |
| 3 | Hà Minh Đức / Lê Hải Vân | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |