TennisĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Simon / Lộc | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Bin Lốp / Thảo Baby | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Tiến Băng Keo / Thái PCCC | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Hiển Petrolimex / A7 | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phúc / Phú | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Kha BIDV / Huy Nhỏ Bác Sĩ | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Sơn Xẻo / Minh Hoàng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảo / Sarah Hiền | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Danh / Khanh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Ngói / Lan | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Idol / Hùng Điện Lực | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Vũ Đường Sắt / Đạt Đường Sắt | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Giang PBC / Việt An Khang | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |