各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Trung Hiếu / Lê Thị Thơ | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nguyen Thi Hong Giang / Luke Bradley | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Phạm Thị Thanh Trang / Phạm Diễm Quỳnh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Rodney Balagtas / Vũ Thị Thùy Dương | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Joseph Rodricks / Catherine Cortez Brinosa | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 6 | Abigail Sewela Malotana / Lea Fournier | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Thị Ngọc DIệp / Nguyễn Tiến Dũng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Ngô Ngọc Huyền / Đỗ THị Hương Giang | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Phạm Thị Thu Hương / Phạm Minh Quang | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Aditya vishwanayhan / Hazel Pearl Manalansan | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Hồ Thu Trà / Bùi Thị Minh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |