各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
結果はまだありません
結果はまだありません
結果はまだありません
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Văn Tiến / Hiền Nguyễn | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +30 | |
| 2 | Châu Minh Trung / Mẫn Hằng | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +6 | |
| 3 | Nguyễn Phương Nhã Trang / Cs Trương Thảo Nhi | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -10 | |
| 4 | Trường Sinh / Nguyễn Huỳnh Thảo Vy | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -7 | |
| 5 | Mr Thanh Hiền / Trần Thuỳ Dương | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -19 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quốc Huy / Vương Hoàng Yến Nhi | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +23 | |
| 2 | Võ Gia An / Nhật Hoàng | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +15 | |
| 3 | Stacy Cao / Di Đan | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -2 | |
| 4 | Nick Trần / Cao Thị Thi | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -3 | |
| 5 | Chính Nhân / Thanh Lan | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -33 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lương Đỗ / Thi Thi | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +25 | |
| 2 | Mr Tuấn Cruise / Thuỳ Trang | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +16 | |
| 3 | MR. Minh Vũ / Trang Nguyễn | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +4 | |
| 4 | Sang Nguyễn / Ly Phan | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -13 | |
| 5 | Duy Khiêm / Linh Đỗ | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -32 |