ラウンド 126 trận đấu
1
Xa Tiến Dũng
Trần Tuấn Cường
Phú Thọ
Tp.hcm
03
2
Trần Hoàng Thiên Anh
Trần văn lộc
Nghệ An
Tỉnh Bắc Ninh
00
3
Ngô Tuấn Kiệt
Trịnh Đình Chung
Đà Nẵng
Đồng Nai
20
4
Nguyễn Thành Chung
nguyễn hoàng thắng
Bắc Ninh
Gia Lai
5
Nguyễn Thanh Thiên
Nguyễn Huỳnh Yến Nhi
Cần Thơ
Đồng Nai
30
6
Lâm Vũ Duy
Nguyễn Minh Nhật
An Giang
Tây Ninh
02
7
Nguyễn Huy Hoàng
Nguyễn Trần Ngọc Sang
Hưng Yên ( Thái Bình Cũ )
Hải Phòng
8
Quách Tiến Dũng
Trần Minh Khoa
Cần Thơ
Cần Thơ
9
Nguyễn Chí Tâm
Steven Nguyễn
Quảng Ngãi
Hồ Chí Minh
21
10
Nguyễn Quang Linh
Lương Hữu Phước
Thanh Hoá
Cần Thơ
30
11
Nguyễn nhật hoàng
Trần Minh Phúc
Khánh Hoà
Đồng Tháp
21
12
Huynh Thi Bao Vi
Nguyễn Hải Dương
Cao Bang
Phú Thọ
30
13
Nguyễn Đăng Huy
Ngô Đức Hoàng Nam
Kon Tum (cũ) Nay Là Quảng Ngãi
Hải Phòng
30
14
Phạm Nam Kiên
Ngô Hoàng Phúc
Lâm Đồng
Tỉnh Bắc Ninh
15
Nguyễn Duy Thái
Nguyễn Vũ Kiệt
Ninh Bình
Cà Mau
12
16
Phạm Duy Phát
Nguyễn Tuấn Phương
Tp Hồ Chí Minh ( Bình Dương Cũ)
Tp.hcm
00
17
Khánh Tân
Ngô Thái Hòa
Hà Tĩnh
Ninh Thuận Khánh Hòa
20
18
Nguyễn Hòang Sơn
Hoàng Anh Dũng
Phú Thọ
Hải Phòng
02
19
Văn Dương Minh Trung
Trần Hoàng Bách
Khánh Hòa
Quảng Ninh
20
Võ Thế Nam
Võ Nguyễn Hoàng Phúc
Quảng Trị
Tp Huế
01
21
Ngô Tấn Khôi
Lê Hữu Nhật Tiến
Đà Nẵng ( Quảng Nam Cũ )
Hcm
11
22
Hồ Bảo Nguyên
Hoàng Trần Thành Trung
Đét Lét
Tp Hcm
02
23
Phạm Tuấn Anh
Nguyễn Thái Sơn
Vũng Tàu - Hồ Chí Minh
Khánh Hoà
24
Hà Khương Duy
Phan Nguyễn Anh Minh
Hải Phòng
Khánh Hoà
22
25
Bang Le
Hoàng Tiến Dũng
Lam Dong
Sơn La
03
26
Bùi trung hiếu
Huấn Nguyễn
Ninh Bình ( Hà Nam Cũ)
Hà Nội
21
