PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
B3
Quốc Hải
Nhi Nhi
A2
Công Khoa
Trâm Anh
B1
Tommy
Kim Anh
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công Khoa / Trâm Anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 2 | Bích Hà / Ngọc Diễm | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +2 | |
| 3 | Thi Tổng / Ngọc Diệp | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +1 | |
| 4 | Phi Nam / Nhật Vy | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quốc Hải / Nhi Nhi | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +3 | |
| 2 | Tommy / Kim Anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Minh Mẫn / Nauy | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Duy Anh / Khánh Linh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -9 |