総得点、直接対決、ゲーム差により総合順位を決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Văn Hiển / Lê Mạnh Hà | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Lưu Mạnh Hùng / Nguyễn Thị Hương | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Vũ Duy Ninh / Nguyễn Ngọc Đức | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Vũ Hoàng Ninh / Nguyễn Quang Hưng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Kiên Cường / Phạm Thanh Tùng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |