総得点、直接対決、ゲーム差により総合順位を決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiếu Lê / Như Nguyễn | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +24 | |
| 2 | Luan Nguyễn / Hạnh Lê | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +10 | |
| 3 | An Ưng / Duyên Nguyễn | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +10 | |
| 4 | Huy Tran / Duyên Nguyễn | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -9 | |
| 5 | Phát Huỳnh / Duyên Nguyễn | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 6 | Thắng Nguyễn / Hảo Lê | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -35 |