各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
Tự do
Lương Hồng Phi
Trương Phạm Nhật Huy
Tự do
Hà Văn Minh Quân
Nguyễn Hùng Long
Tự do
Lê Vương Khải Nguyên
Nguyễn Đăng Khoa
Tự do
Nguyễn Cao Gia Bảo
Tô Xuân Trường Vũ
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Vương Khải Nguyên / Nguyễn Đăng Khoa | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +43 | |
| 2 | Nguyễn Cao Gia Bảo / Tô Xuân Trường Vũ | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +20 | |
| 3 | Nguyễn Thành Trung Hậu / Trần Đinh Thành Tân | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +3 | |
| 4 | Trương Đức Hùng / Đỗ Tuấn | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -34 | |
| 5 | Anh Khoa / Mạnh Hùng | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -32 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Văn Minh Quân / Nguyễn Hùng Long | 5 | 5 - 0 | 5/0 | +66 | |
| 2 | Lương Hồng Phi / Trương Phạm Nhật Huy | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +60 | |
| 3 | Đăng Quang / Đăng Khoa | 3 | 3 - 2 | 3/2 | +38 | |
| 4 | Xuân Nam / Đăng Quyền | 2 | 2 - 3 | 2/3 | +4 | |
| 5 | NGUYỄN THÀNH TÍN / PHAN THÀNH NHÂN | 1 | 1 - 4 | 1/4 | -63 | |
| 6 | Lê Hiếu Hiệp / Nguyễn Hoàng Lâm | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -105 |