各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
結果はまだありません
結果はまだありません
Tự do
Đức Tuyên
Xuân Hà
Tự do
Đại Dương
Huy Chung
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Dương / Huy Chung | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +19 | |
| 2 | Đức Vi / Ngọc Tuấn | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Ngọc Bách / Tuấn Hùng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -7 | |
| 4 | Vũ Minh / Huy Hoàng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -19 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Luân / Đình Thành | 2.5 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | Đức Tuyên / Xuân Hà | 1.5 | 1 - 1 | 1/1 | +12 | |
| 3 | Hồng Anh / Xuân Lộc | 1.5 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Minh Tâm / Mạnh Phùng | 0.5 | 0 - 2 | 0/2 | -27 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hùng / Đỗ Trường | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +22 | |
| 2 | Thái Phương / Mạnh Thông | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +16 | |
| 3 | Thanh Hùng / Mạnh Cường | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 4 | Trọng Dương / Tuấn Anh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -48 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Cường / Sỹ Cường | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +39 | |
| 2 | Phạm Nha / Dương Chiêm | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +17 | |
| 3 | Bùi Liêm / Xuân Trung | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 4 | Huy Đinh / Phương Nam | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -51 |