各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
結果はまだありません
結果はまだありません
結果はまだありません
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quỳnh Quỳnh / Phương Nhâm | 3 | 3 - 0 | 6/1 | +37 | |
| 2 | Kim Ngân / Linh Chương | 2 | 2 - 1 | 4/2 | +14 | |
| 3 | Sáng Trần / Dịu Lý | 1 | 1 - 2 | 3/4 | +1 | |
| 4 | Thu Hiền / Trâm Anh | 0 | 0 - 3 | 0/6 | -52 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy Nguyễn / Ngân Q9 | 3 | 3 - 0 | 6/2 | +31 | |
| 2 | Minh Nguyệt / Phượng Nguyễn | 2 | 2 - 1 | 4/3 | +9 | |
| 3 | Huệ Lê / Lâm Thanh | 1 | 1 - 2 | 4/5 | -11 | |
| 4 | Bích Thủy / Huyền Trang | 0 | 0 - 3 | 2/6 | -29 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngân Hà / Cốm | 3 | 3 - 0 | 6/2 | +19 | |
| 2 | Kim Quyền / Lệ Lệ | 2 | 2 - 1 | 5/2 | +3 | |
| 3 | Lưu Loan / Hà | 1 | 1 - 2 | 2/4 | -7 | |
| 4 | Làn Đỗ / Thủy Lazer | 0 | 0 - 3 | 1/6 | -15 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuyết / Hoa Trần | 2 | 2 - 1 | 5/3 | +24 | |
| 2 | Thanh Hoa TX / Quyên Trần | 2 | 2 - 1 | 4/3 | +12 | |
| 3 | Loan Minh / Kim Anh | 2 | 2 - 1 | 5/4 | -6 | |
| 4 | Yến Trần / Hoàng Ngân | 0 | 0 - 3 | 2/6 | -30 |