総得点、直接対決、ゲーム差により総合順位を決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Tuấn Khang / Nguyễn Xuân Tiên | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +23 | |
| 2 | Nguyễn Trường Thọ / Võ Nhựt Hoàng | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +11 | |
| 3 | Nguyễn Trọng Cường / Nguyễn Hoàng Duy | 3 | 3 - 2 | 3/2 | +3 | |
| 4 | Trần Ngọc Minh / Trần Hiếu Thuận | 2 | 2 - 3 | 2/3 | -6 | |
| 5 | Huỳnh Thành Được / Phan Nguyễn Chánh Thi | 2 | 2 - 3 | 2/3 | -16 | |
| 6 | Lý Khang Chấn Phong / Nguyễn Bá Minh Trọng | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -15 |