各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
Tự do
Minh Tâm
Xuân Trường
Tự do
Vinh Trương
Dũng Biên
Tự do
Hùng Thịnh
Duy Hoàng
Tự do
Minh Hùng
Anh Quân
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vinh Trương / Dũng Biên | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +42 | |
| 2 | Hoàng Tiến / Thiên Phú | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 3 | Phúc Khánh / Thành Nghĩa | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -23 | |
| 4 | Quý Duy / Hùng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -33 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thế Việt / Văn Ninh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +14 | |
| 2 | Hùng Thịnh / Duy Hoàng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +13 | |
| 3 | Minh Hùng / Anh Quân | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -14 | |
| 4 | Duy Hưng / Trí Tâm | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -13 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Đức / Phong Phạm | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +15 | |
| 2 | Minh Tâm / Xuân Trường | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +17 | |
| 3 | Hưng Nghĩa / Xuân Hòa | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Quang Trung / Huy Hoàng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -26 |