各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
Sân Minh Nhật
Lê Tiến Đạt
Sân Đông Minh
Hoàng Gia Huy
Sân Đông Minh
Nguyễn Trung Kiên
Sân Thắng Lợi
Hồ Quốc Huy
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Tiến Đạt | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | Hoàng Gia Huy | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +17 | |
| 3 | Nguyễn Đức Trí | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 4 | Mai Gia Bảo | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Trần Lê Minh Quân | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -32 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trung Kiên | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +37 | |
| 2 | Hồ Quốc Huy | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +7 | |
| 3 | Hoàng Trung Hải | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -6 | |
| 4 | Lê Nguyễn Gia Bảo | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -1 | |
| 5 | Lưu Kiến Văn | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -37 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Chí Tâm | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +9 | |
| 2 | Minh Quân | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +18 | |
| 3 | Trần Trọng Hoàng | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +2 | |
| 4 | Trần Bảo Khôi | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -6 | |
| 5 | An Nam | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -23 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Vương Hoàng Anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 2 | Mã Hoàng Thiên Phúc | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | |
| 3 | Phan Gia Phúc | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | |
| 4 | Dương Anh Tú | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 |