総得点、直接対決、ゲーム差により総合順位を決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Huy Thành / Nguyễn Văn Thi | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 2 | Trần Phi Cường / Lê Văn Đạo | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Lê Văn Học / Lại Xuân Cường | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 4 | Vũ Việt Hưng / Lê Đoàn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -4 |