各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
Đoàn phường Mạo Khê
Nguyễn Thành Luân
Cao Huyền Trang
Đoàn xã Ba Chẽ
Vũ Như Quỳnh
Phạm Ngọc Hiếu
Ban Thanh niên CA tỉnh
Bùi Việt Đức
Đỗ Thùy Linh
Đoàn xã Bình Liêu
Lê Trung Hiếu
Hoàng Thị Tuyết
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Việt Đức / Đỗ Thùy Linh | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +33 | |
| 2 | Lê Trung Tuấn / Phạm Thị Thu Huyền | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +23 | |
| 3 | Nguyễn Trường Giang / Lương Thị Nhật | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +6 | |
| 4 | Nguyễn Thu Hiền / Nguyễn Lê Thắng Nam | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -18 | |
| 5 | Ngô Mạnh Cường / Nguyễn Thị Vy | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -44 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lỷ Thị Mai / Nguyễn Quyết Thắng | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +38 | |
| 2 | Đoàn Trúc Phương / Phạm Kế Nguyên | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +10 | |
| 3 | Nguyễn Thị Vân / Trần Anh Sơn | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +1 | |
| 4 | Lê Quang Long / Nguyễn Thanh Thủy | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -5 | |
| 5 | Phạm Thị Mai Hoa / Lê Hồng Thịnh | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -44 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Như Quỳnh / Phạm Ngọc Hiếu | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +22 | |
| 2 | Lê Trung Hiếu / Hoàng Thị Tuyết | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +16 | |
| 3 | Đoàn Trung Lâm / Nguyễn Thị Hiếu | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +4 | |
| 4 | Hoàng Quốc Cường / Trần Thanh Hoa | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -9 | |
| 5 | Trần Văn Huân / Hồ Quỳnh Loan | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -33 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thành Luân / Cao Huyền Trang | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +21 | |
| 2 | Nguyễn Anh Tuấn / Bùi Thị Thoa | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +20 | |
| 3 | Hoàng Văn Hà / Vi Thị San | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +18 | |
| 4 | Nguyễn Trung Kiên / Nguyễn Mai Phương | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -17 | |
| 5 | Nguyễn Văn Đại / Phạm Thị Kiều Trinh | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -42 |