各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
K47
Nguyễn Thị Hải Anh
Vương Thị Tuyết Liên
K36/49
Vân Anh
Nguyễn Phương Nhi
K49
Hồ Ngọc Linh Chi
Phạm Thảo Nguyên
K48
Nông Hoàng Yến Nhi
Hoàng Thị Thu Hường
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Nguyễn Mai Hương / Trần Thúy Nga | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +61 | |
| 2 | Đinh Trung Anh / Lê Diệu Linh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +39 | |
| 3 | Nguyễn Diệu Thu / Lương Thanh Loan | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -25 | |
| 4 | Hoàng Thị Nhật Ánh / Lương Quỳnh Anh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -75 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Ngọc Linh Chi / Phạm Thảo Nguyên | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +23 | |
| 2 | Nguyễn Thị Hải Anh / Vương Thị Tuyết Liên | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +19 | |
| 3 | Phạm Minh Anh / Nguyễn Ngọc Mai | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -42 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vân Anh / Nguyễn Phương Nhi | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +39 | |
| 2 | Phạm Quỳnh Anh / Tạ Bảo Ngọc | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +11 | |
| 3 | Bàn Thị Ngọc Anh / Trần Thị Ngọc Linh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -50 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nông Hoàng Yến Nhi / Hoàng Thị Thu Hường | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +22 | |
| 2 | Đỗ Thu Hương / Hoàng Minh Phúc | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -7 | |
| 3 | Hoàng Hiếu Ngân / Nguyễn Hà My | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -15 |