KhácCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành Nam | 4 | 1 - 0 | 1/0 | +1 | |
| 2 | Ý Yên | 3 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Vụ Bản | 1 | 0 - 1 | 0/1 | -1 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hội sở | 3 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 2 | Nam Ý Yên | 3 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Mỹ Lộc | 3 | 1 - 1 | 1/1 | -1 |