ラウンド 12 trận đấuA1PVCBSXNguyễn Duy TânNguyễn Văn TườngĐỗ Đình NamNguyễn Ngọc Khánh113B2PVCBHCTHĐinh Văn MinhTrần Ngọc LânĐàm Tuấn AnhNguyễn Duy Hiếu611
ラウンド 22 trận đấuA1PVCBPVCBĐào Đức MạnhLê Hữu DânNguyễn Duy TânNguyễn Văn Tường411B2SXPVCBĐinh Văn SángNguyễn Văn KhánhĐinh Văn MinhTrần Ngọc Lân112
ラウンド 32 trận đấuA1SXPVCBĐỗ Đình NamNguyễn Ngọc KhánhĐào Đức MạnhLê Hữu Dân911B2HCTHSXĐàm Tuấn AnhNguyễn Duy HiếuĐinh Văn SángNguyễn Văn Khánh115