総得点、直接対決、ゲーム差により総合順位を決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Tô Hoàng / Nguyễn Văn Chung | 3 | 3 - 0 | 6/0 | +88 | |
| 2 | Vũ Văn Tiến / Trần Đức | 2 | 2 - 1 | 4/3 | -10 | |
| 3 | Nguyễn Thanh Duy / Nguyễn Bá Cường | 1 | 1 - 2 | 3/4 | -22 | |
| 4 | Trần Đức Dũng / Đặng Cự Phát | 0 | 0 - 3 | 0/6 | -56 |