各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
結果はまだありません
結果はまだありません
結果はまだありません
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Sĩ Ngọc Minh / Võ Minh Luân | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +38 | |
| 2 | Trương Quang Ngọc / Trần Bá Nhẫn | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +29 | |
| 3 | Nguyễn Tiến Đạt / Phan Khải Trí | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +15 | |
| 4 | Trần Hữu Thắng / Hồ Quỳnh Cảnh | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -33 | |
| 5 | Huỳnh Ngọc Thanh Phong / Đặng Nguyễn Minh Quân | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -49 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Nho Tuấn / Đỗ Anh Khoa | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +30 | |
| 2 | Huỳnh Văn Thuật / Nguyễn Tuấn Dũng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +19 | |
| 3 | Nguyễn Duy Hoàng / Vũ Hoàng Lâm | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -7 | |
| 4 | Nguyễn Xuân Tình / Phạm Trường Huy | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -42 |