各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
結果はまだありません
結果はまだありません
Đài TH Today TV
Nguyễn Thị Lan Anh
Thuỵ Châu
Công ty Tim Sen - 02
Đỗ Phục Bình Tiên
Đỗ Thị Thu Thuỷ
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Thị Thắm / Huỳnh Yến Mi | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +28 | |
| 2 | Đỗ Phục Bình Tiên / Đỗ Thị Thu Thuỷ | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Thị Thanh Nga / Hồ Thị Thanh Dung | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Đoàn Thị Mỹ Linh / Thanh Vy | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -17 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Mỹ Trang / Huyền Trang | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +13 | |
| 2 | Trần Ngọc Điệp / Phạm Thị Kiều Loan | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Linh / Huỳnh Bạch Tố Loan | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +2 | |
| 4 | Nguyễn Thị Thu Hoà / Lê Thị Thu Hương | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -26 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Mỹ Hiền / Đỗ Thị Ngọc Mẫn | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +22 | |
| 2 | Nguyễn Thu Hà / Nguyễn Quỳnh Trang | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Nia Võ Diệu Như / Ceci Trần Phan Bảo Thu | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -2 | |
| 4 | Nguyễn Lê Huyền / Nguyễn Hồng Nhung | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -29 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Kiều Thục Nguyên / Chị Bích Thảo | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +23 | |
| 2 | Nguyễn Thị Lan Anh / Thuỵ Châu | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 3 | Trần Thị Thanh Dung / Trương Thu Minh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -14 | |
| 4 | Hoàng Trần Hạ An / Vũ Thị Lê Hương | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |