各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
Evergreen
Nguyễn Minh Duy
Đinh Văn Minh
WANHAI
Nguyễn Hải Sơn
Bùi Trung Thế
MSC
Nguyễn Hoàng Anh Duy
Lương Diều Cang
MSC
Nguyễn Huy Quang
Ngô Quang Tuyến
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hải Sơn / Bùi Trung Thế | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +40 | |
| 2 | Nguyễn Hoàng Anh Duy / Lương Diều Cang | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +25 | |
| 3 | Đỗ Thế Bách / Hãn Đức | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -33 | |
| 4 | Nguyễn Xuân Tùng / Đậu Đức Lộc | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -32 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huy Thắng / Nguyễn Phong Nhã | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +14 | |
| 2 | Trần Việt Long / Lê Quang Điệp | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Quách Hoàng Minh Nhựt / Dương Quang Hiếu | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Đình Nghiệm / Huỳnh Tuấn Kiệt | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +5 | |
| 2 | Phan Ngoc Toan / Tran Xuan Canh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Trần Bảo Tuấn / Hồ Bá Luận | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -8 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huy Quang / Ngô Quang Tuyến | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | Nguyễn Minh Duy / Đinh Văn Minh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +13 | |
| 3 | Trương Phùng Tuấn Tú / Trần Văn Minh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -28 |