各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
Mendo
Thịnh
Ý
Mendo
Vũ Đệ
Quỳnh Cool
Mendo
Trung KST
Huynh My Phuoc
Mendo
Đạt Heniken
Nhung
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thịnh / Ý | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +20 | |
| 2 | Vũ Đệ / Quỳnh Cool | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +14 | |
| 3 | bé Loon / Anh Kha | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -5 | |
| 4 | Quân Patriqueen / C.Quang | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -8 | |
| 5 | Alay Hai / Anh 5 | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -21 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung KST / Huynh My Phuoc | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +18 | |
| 2 | Đạt Heniken / Nhung | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +29 | |
| 3 | Tâm NT / Quý Trọc | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +4 | |
| 4 | Quang / Minh Tú | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -7 | |
| 5 | Hạnh / Hường | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -44 |