各組の上位チームが優勝をかけて対戦します。
CLB Đại Từ
Quang Đức
Nguyễn Nghĩa
CLB ACV
Nguyễn Văn Vũ
Hoàng Lâm Quang Anh
CLB TBK
Phạm Văn Khánh
Đoàn Quang Khoa
CLB TBK
Lê Bất Tuấn
Thẩm Bá Hoàng
各組のリーグ戦ポイントにより決勝進出チームを決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Bất Tuấn / Thẩm Bá Hoàng | 2 | 2 - 0 | 4/0 | +22 | |
| 2 | Tuấn Phong / Tống Phương | 1 | 1 - 1 | 2/2 | -3 | |
| 3 | Bùi Đăng Tùng / Phí Đình Nam | 0 | 0 - 2 | 0/4 | -19 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Đức / Nguyễn Nghĩa | 2 | 2 - 0 | 4/0 | +15 | |
| 2 | Nguyễn Văn Vũ / Hoàng Lâm Quang Anh | 1 | 1 - 1 | 2/2 | +9 | |
| 3 | Phạm Thế Mạnh / Bùi Văn Ninh | 0 | 0 - 2 | 0/4 | -24 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Văn Khánh / Đoàn Quang Khoa | 2 | 2 - 0 | 4/1 | +22 | |
| 2 | Nguyễn Quang Huy / Nguyễn Quang Hùng | 1 | 1 - 1 | 3/2 | -7 | |
| 3 | Đặng Đình Cường / Nguyễn Đức Nhanh | 0 | 0 - 2 | 0/4 | -15 |