PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Thái Hưng / Trần Thị Nguyệt Minh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +23 | |
| 2 | Nguyễn Việt Cường / Phạm Thị Thanh Hương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Cao Lâm Tùng / Trương Thị Thanh Lam | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -7 | |
| 4 | Nguyễn Văn Long / Trương Thị Minh Hiền | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -25 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Văn Nghĩa / Hoàng Dương Thuỳ | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +22 | |
| 2 | Nguyễn Hoàng Chương / Nguyễn Thị Hương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +18 | |
| 3 | Phạm Xuân Kiều / Nguyễn Thị Thu Hà | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Phùng Đức Anh / Thân Thị Hạnh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -31 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Quốc Hưng / Chu Thị Minh Thơm | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +31 | |
| 2 | Trần Xuân Hải / Lê Thị Vi Chiện | 1 | 1 - 2 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Nguyễn Thế Anh / Nguyễn Linh Phương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -16 | |
| 4 | Đỗ Minh Đức / Nguyễn Thị Phương Thảo | 1 | 1 - 2 | 0/3 | -26 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Bình / Nguyễn Thị Phương Hoa | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +24 | |
| 2 | Nguyễn Xuân Dương / Trịnh Huyền Trang | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Giáp Văn Vũ / Đỗ Thị Vân | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 4 | Nguyễn Thanh Bình / Ngô Lan Anh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -22 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Hữu Hà / Hoàng Hải | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +23 | |
| 2 | Bùi Đức Anh / Đỗ Quỳnh Mai | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -2 | |
| 3 | Trần Huy Chung / Phùng Hồng Vân | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Tùng / Trần Diệu Huyền | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -16 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Xuân Hoàn / Cao Thị Thuỳ | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Trần Văn Sơn / Cao Thị Thu Hương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Lê Trung Kiên / Lê Thị Trà Hưng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Thanh Tùng / Đỗ Thu Ngọc | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hiền / Vũ Thị Bích Phượng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Nguyễn Trọng Luân / Phạm Hồng Luyến | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Trần Quang Hoàn / Mai Thị Ánh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -8 | |
| 4 | Nguyễn Đức Hùng / Hà Thị Nhàn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -18 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vi Linh / Thuỳ Mai | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +19 | |
| 2 | Kiều Văn Quyến / Nguyễn Thu Hiền | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -1 | |
| 3 | Vũ Đức Trung / Bùi Thị Nhu | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -18 |