PickleballXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Hồng Thái | 20 | 10 - 1 | 10/1 | +78 | |
| 2 | Lê Bảo Trung | 20 | 10 - 1 | 10/1 | +59 | |
| 3 | Nguyễn Minh Nghĩa | 16 | 8 - 3 | 8/3 | +32 | |
| 4 | Hoàng Xuân Phúc | 14 | 7 - 4 | 7/4 | +7 | |
| 5 | Hạ Minh Hiếu | 12 | 6 - 5 | 6/5 | +9 | |
| 6 | Hải Phong | 12 | 6 - 5 | 6/5 | +6 | |
| 7 | Hoàng Tú | 10 | 5 - 6 | 5/6 | +8 | |
| 8 | Bùi Nhật Nam | 10 | 5 - 6 | 5/6 | -6 | |
| 9 | Nguyễn Tùng Lâm | 8 | 4 - 7 | 4/7 | -35 | |
| 10 | Vũ Nhất Huy | 6 | 3 - 8 | 3/8 | -26 | |
| 11 | Đỗ Trung Nghĩa | 4 | 2 - 9 | 2/9 | -46 | |
| 12 | Lò Phúc Khang | 0 | 0 - 11 | 0/11 | -86 |