Cầu lôngXếp hạng theo điểm số, chỉ số Buchholz và đối đầu trực tiếp qua các vòng.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Buchholz | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Khôi / Nguyễn Kim Hoang | 3 | 3 - 0 | 3/0 | 0 | +49 | |
| 2 | Nguyễn Bá Hưng / Đặng Nhật Quân | 3 | 3 - 0 | 3/0 | 0 | +22 | |
| 3 | Trần Trọng Tín / Đỗ Thành Tài | 3 | 3 - 0 | 3/0 | 0 | +22 | |
| 4 | Dương Nguyễn Thanh Luân / Huỳnh Ngọc Minh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | 0 | +15 | |
| 5 | Nguyễn Minh Hưng / Lê Duy Bách | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +18 | |
| 6 | Trần Anh Tuấn / Nguyễn Hoàng Lâm | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +12 | |
| 7 | Bùi Đức Thắng / Lê Phạm Hoàng Quý | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +12 | |
| 8 | Đoàn Minh Tính / Hà Trọng Tài | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +12 | |
| 9 | Nguyễn Xuân Hoàng / Nguyễn Phước Toàn | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +10 | |
| 10 | Huỳnh Đỗ Quang Danh / Lý Hoàng Minh Tâm | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +10 | |
| 11 | Lê Cao Hoàng Mỹ / Triệu Hoàng Phúc | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +10 | |
| 12 | Ngô Văn Phóng / Thái Ngọc Vinh Hiển | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +10 | |
| 13 | Huỳnh Nguyễn Vỹ / Phạm Quang Phước Nguyên | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +10 | |
| 14 | Nguyễn Đức Sinh / Đỗ Nguyên Phương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +10 | |
| 15 | Lưu Tấn Ngọc Phương / Vũ Khải Minh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +7 | |
| 16 | Nguyễn Xuân Hiếu / Cao Nhựt Linh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +5 | |
| 17 | Lâm Duy Khang / Lê Nho Minh Long | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | +1 | |
| 18 | Chung Tuấn Tài / Nguyễn Thành Tiến | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -1 | |
| 19 | Lê Nguyễn Anh Tuấn / Trần Văn Thái | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -1 | |
| 20 | Lê Nguyễn Khoa Điềm / Nguyễn Ngọc Thành | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -3 | |
| 21 | Nguyễn Mạnh Cường / Nguyễn Hoàng Việt | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -10 | |
| 22 | Tạ Công Khôi / Phạm Nguyễn Hải Dương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -10 | |
| 23 | Nguyễn Công Tấn Phát / Hoàng Gia Khang | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -12 | |
| 24 | Dương Minh Đức / Phạm Anh Quốc | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -12 | |
| 25 | Đinh Thanh Trường / Phạm Hoàng Phương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -12 | |
| 26 | Đỗ Hiếu Tâm / Trần Phước Nguyên | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -13 | |
| 27 | Võ Hùng Kiệt / Nguyễn Đức Huy | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -15 | |
| 28 | Lê Xuân Tùng / Đặng Văn Đại | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -17 | |
| 29 | Phạm Quang Minh Hòa / Trần Thanh Hoài | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -18 | |
| 30 | Nguyễn Thanh Việt / Trần Đăng Khoa | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | -27 | |
| 31 | Nguyễn Trần Tuân / Lê Vương Quốc | 0 | 0 - 3 | 0/3 | 0 | -17 | |
| 32 | Cao Trường Duy / Nguyễn Quang Duy | 0 | 0 - 3 | 0/3 | 0 | -18 | |
| 33 | Nguyễn Văn Hoàng / Phạm Thế Vỹ | 0 | 0 - 3 | 0/3 | 0 | -19 | |
| 34 | Trần Tiến Triển / Nguyễn Trọng Đỉnh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | 0 | -30 |