PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Anh Hoàng / Nguyễn Quốc Quyền | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | Phạm Duy Tuấn / Đặng Thị Phương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Nguyễn Huy Hưng / Trần thị thành Tâm | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -15 | |
| 4 | Nguyễn Việt Phương / Hoàng Tuyết Trinh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -12 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm xuân trường / Lê Đức Huy | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +10 | |
| 2 | Nguyễn Hữu Lợi / Nguyễn Nhật Anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Nguyễn Hoàng Phúc An / Lê Thái Gia Bảo | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Đặng Hoài Đức / Trần Hạnh Ngân | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -11 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Thành / trần vũ | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +32 | |
| 2 | Nguyễn Sỹ Đạt / Nguyễn Xuân Hùng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Bùi khắc Dũng / Nguyễn Thị Hạ Long | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -17 | |
| 4 | Nguyễn Quang Cường / Nguyễn Thảo Nguyên | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Minh Đức / Nguyễn Trung Đạt | 1 | 1 - 0 | 1/0 | +2 | |
| 2 | Nguyễn Cao Cường / Trương Thị Yến | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Võ Đức Anh / Nguyễn Thị Hồng Thắm | 0 | 0 - 1 | 0/1 | -9 |