PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
14
Lê Đoàn Quỳnh Trang
Lê Thái Gia Bảo
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Tuấn Dũng / Phạm Thị Ngọc Hoa | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +21 | |
| 2 | Ngọc Quý / Thương Thương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +21 | |
| 3 | Su Linh / Hồ Quốc Trường | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -21 | |
| 4 | Long Nhật / Phạm Thủy | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -21 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Đoàn Quỳnh Trang / Lê Thái Gia Bảo | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +17 | |
| 2 | Tú Anh / Đức Hùng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Lê Hữu Việt / Nguyễn Thị Diệu Thuý | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Duy Tan / Le My | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -21 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ly Na / Bảo Duy | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +22 | |
| 2 | Minh Xẩm / Nguyễn Hằng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Nguyễn Đình Chiến / Thái Thị Cẩm Tú | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -16 | |
| 4 | Trần Thái Bảo / Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -17 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành Long / Diễm Quỳnh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +26 | |
| 2 | Thảo My / Hoàng Nhật | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Văn Chung / Trần Thanh Nga | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +3 | |
| 4 | Quang Dũng / Nguyễn Lộc | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -29 |