PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Văn Lực / Vũ Quốc Quân | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +39 | |
| 2 | Hồng Hạc / Đoàn Trung | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 3 | Khuất Trung Long / Nguyễn Trọng Mỹ | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -8 | |
| 4 | Trương Tuấn Anh / Đường Huấn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -39 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tô Khánh Phương / Nguyễn Văn Xuân | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +12 | |
| 2 | Vũ Thuỳ Trang / Minh Quyết | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Đặng Quang Thành / Phạm Hồng Thìn | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 4 | Ngô Thị Thuý Hậu / Đặng Vi Linh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Viết Phương / Đình Tiến | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 2 | Đỗ Tùng Dương / Nguyễn Tiến Hải | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Khuất Tuấn / Tiến Minh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Lưu Thị Hồng Hảo / Trịnh Đức Toàn | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -16 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lương Đình Quang / Nguyễn Hữu Chiến | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +35 | |
| 2 | Sếp Thành / Tâm Viglacera | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +15 | |
| 3 | Thuỳ Dung / Bạch Công Khánh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Phạm Gia Khánh / Lý Anh Minh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -39 |