PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
A Khoa
A Huy
C Thúy
Cu Tí
A Tùng
A Hoàng
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A Triều / C Thảo | 11 | 1 - 1 | 1/1 | +6 | |
| 2 | C Thúy / Cu Tí | 11 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | C Dung / Bé Mô | 11 | 1 - 1 | 1/1 | -7 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C Lan / A Dương | 22 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | A Đạt / A Hùng | 11 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | C Phượng / C Thuận | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -15 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huyền / Xinh Xinh | 22 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | C Quỳnh / C Hạnh | 11 | 1 - 1 | 1/1 | -5 | |
| 3 | C Báo / C Trang Jessica | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -10 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A Tùng / A Hoàng | 11 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 2 | A Khoa / A Huy | 11 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | A Định / C Thúy An | 11 | 1 - 1 | 1/1 | -1 |