Bóng đáCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CĐ-ĐCN18 / 0961022574 | 7 | 2 - 0 | 2/0 | +5 | |
| 2 | 12C6 / 0928460075 | 5 | 1 - 0 | 1/0 | +4 | |
| 3 | CĐ-CNOT19A / 0337537439 | 4 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 4 | CĐ-ĐCN19B / 0399862754 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -9 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10A5 / 0386498429 | 9 | 3 - 0 | 3/0 | +11 | |
| 2 | 12C3 / 0766453421 | 6 | 2 - 1 | 2/1 | +2 | |
| 3 | CĐLT-ĐCN19 / 0356003787 | 3 | 1 - 2 | 1/2 | -7 | |
| 4 | 11B4 / 0703382764 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -6 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liên minh FC DL-MT / 0388625764 | 9 | 3 - 0 | 3/0 | +15 | |
| 2 | CĐ-KTML18B / 0396323685 | 6 | 2 - 1 | 2/1 | +2 | |
| 3 | 11B7 / 0879152799 | 3 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | 10A3 / 0366988501 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -11 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CĐ-CNOT18B / 0339963302 | 9 | 3 - 0 | 3/0 | +11 | |
| 2 | CĐ-ĐCN19A / 0334247481 | 6 | 2 - 1 | 2/1 | +13 | |
| 3 | CLB Văn nghệ / 0794500363 | 3 | 1 - 2 | 1/2 | -2 | |
| 4 | 10A4 / 0766510156 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -22 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CĐ-KTML19A / 0786521007 | 9 | 3 - 0 | 3/0 | +5 | |
| 2 | 12C5 / 0382909018 | 6 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | CĐ-KTML19B / 0388800102 | 3 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | 11B3+11B5 / 0917074487 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -10 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CĐ-CNOT17A+B / 0346290328 | 9 | 3 - 0 | 3/0 | +12 | |
| 2 | 11B1+11B2 / 0815935434 | 6 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 3 | CĐ- ĐĐT19A+B / 0393416820 | 3 | 1 - 2 | 1/2 | -8 | |
| 4 | 10A2 / 0796862933 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -12 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CĐ-CNTT18A / 0914479839 | 6 | 2 - 0 | 2/0 | +9 | |
| 2 | 11B11 / 0348739087 | 3 | 1 - 1 | 1/1 | -1 | |
| 3 | CĐ-KTML18A / 0333009380 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -8 |