Cầu lôngXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phương / Tú | 6 | 6 - 2 | 6/2 | +11 | |
| 2 | Hiển / Nhân | 5 | 5 - 3 | 5/3 | +30 | |
| 3 | Sỹ / Thanh | 5 | 5 - 3 | 5/3 | 0 | |
| 4 | Trọng / Quốc | 4 | 4 - 4 | 4/4 | +3 | |
| 5 | Mệnh / Hiếu | 4 | 4 - 4 | 4/4 | +2 | |
| 6 | Bình / Hậu | 3 | 3 - 5 | 3/5 | -1 | |
| 7 | Vinh / Gầy | 3 | 3 - 5 | 3/5 | -8 | |
| 8 | Đại / Nhung | 3 | 3 - 5 | 3/5 | -11 | |
| 9 | Luyến / T.Vinh | 3 | 3 - 5 | 3/5 | -26 |