PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Nguyễn Minh Anh / Bùi Văn Hà | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +15 | |
| 2 | Trần Mạnh Hải / Lừ Việt Hưng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | |
| 3 | Chu Ngọc Quang / Nguyễn Thành Trung | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Phạm Tuyên / Đào Xuân Hiền | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -9 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Mạnh Trung / Lê Hồng Nam | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +21 | |
| 2 | Nguyễn Gia Đức / Trần Minh Nhật | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | |
| 3 | Lò Văn Toản / Vừ A Nhìa | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Hoàng Minh Tiến / Lò Văn Hòa | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -12 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lương Xuân Hưng / Lê Anh Đức | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +26 | |
| 2 | Trịnh Văn Tới / Vũ Huy Thao | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | |
| 3 | Trịnh Thanh Phương / Đinh Công Trường | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Trịnh Anh Tú / Võ Mạnh Linh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -20 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Phúc Lâm / Ngô Xuân Lộc | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Trịnh Thanh Tú / Nguyễn Đức Kiên | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +6 | |
| 3 | Trần Văn Hưng / Dương Văn Thăng | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Ba Duy / Nguyễn Quốc Triệu | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +14 | |
| 2 | Tống Văn Vang / Quàng Văn Chung | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Hoàng Đình Tặng / Lê Ngọc Vĩ | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Xuân Thăng / Phan Văn Khải | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +22 | |
| 2 | Đặng Duy Trường / Đỗ Thanh Tùng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -3 | |
| 3 | Hoàng Xuân Trường / Bùi Kiên Chung | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -19 |