Nội dung thi đấu
Đôi Nội Bộ1/2
Chia bảng/Loại trực tiếp • 34 độiDanh sách VĐV: Đôi Nội Bộ
| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Luân | Hòa | ||
| 2 | Phạm Minh Anh | Trương Quang Hưng | ||
| 3 | Hỷ Phú | Hana | ||
| 4 | Trọng Quý | Dương | ||
| 5 | Võ Thạch Hãn | Nghĩa | ||
| 6 | Bùi Gia Phúc | Nguyễn Phi Hùng | ||
| 7 | Châu Cảnh | Văn Hiếu | ||
| 8 | Nguyên Trấn | Phúc Hậu | ||
| 9 | Đăng Khoa | Quân | ||
| 10 | Đào | Vũ | ||
| 11 | Nhựt Minh | Huyền | ||
| 12 | HCMUSSH | Nga | Huy | |
| 13 | Nguyên | Vy | ||
| 14 | Tuấn | Vũ | ||
| 15 | Nguyễn Trương Ngọc Phú | Huỳnh Hải Âu | ||
| 16 | Bùi Thị Hậu | Phan Thị Duyên | ||
| 17 | Trạng | Hoa | ||
| 18 | HCMUSSH | Ngọc | Việt | |
| 19 | Đoàn Long | Văn Bảo | ||
| 20 | Nam | Nhung | ||
| 21 | Bùi Vương | Tuấn Thiện | ||
| 22 | Nguyên Khôi | Bảo Minh | ||
| 23 | Vũ Hướng | Hồng Phượng | ||
| 24 | Hùng | Hằng | ||
| 25 | Nam Nie | Ngọc Minh | ||
| 26 | Khang Duy | Minh Quang | ||
| 27 | Đức Thành | Tuấn Kiệt | ||
| 28 | Nhật Đức | Minh Tân | ||
| 29 | Quốc Bảo | Đăng Khoa | ||
| 30 | Trịnh Phương Nam | Nguyễn Thành Nhân | ||
| 31 | Phúc | Linh | ||
| 32 | Toàn | Loan | ||
| 33 | Trần Nhật Quang | Nguyễn Vĩnh Nguyên | ||
| 34 | Ngô Toàn Bảo Minh | La Khả Kế |
