Nội dung thi đấu
VÒNG 11/2
Chia bảng/Loại trực tiếp • 15 độiDanh sách VĐV: VÒNG 1
| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Duy | Xuka | ||
| 2 | Trậm | Phượng | ||
| 3 | Ngọc | Kiên | ||
| 4 | Bi | Như | ||
| 5 | Tôm | Lân | ||
| 6 | Thái | Tuyết | ||
| 7 | Bình | Lan Anh | ||
| 8 | Phước | Tân | ||
| 9 | Huy | Long | ||
| 10 | Tiến | Quỳnh | ||
| 11 | Phương | Khôi | ||
| 12 | Hà | GIang | ||
| 13 | Trung | Thư | ||
| 14 | Nam Lê | Mạnh | ||
| 15 | Đức | Trung |
