PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xuân Hải / Phúc Thái | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Ngọc Tú / Hoàng Long | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Anh Tương / Tuấn Anh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Văn Hùng / Xuân Đại | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Công Thắng / Đỗ Triển | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bá Phước / Khương tú | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Văn Tùng / Ngọc Bình | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Nhất Sinh / Phi Phong | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Văn Việt / Công Minh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Thanh Việt / Quốc Tú | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |