PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Sở NN&MT-UBND tỉnh
Hoàng Văn Đức
Nguyễn Thanh Thủy
Thuế QN
Nguyễn Thị Cẩm Vân
Trần Vinh
Cao đẳng Việt Hàn
Nguyễn Bình Minh
Phạm Thị Bảo Ngọc
Sở Y tế
Phạm Duy Đạt
Hoàng Thị Hoa
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Văn Đức / Nguyễn Thanh Thủy | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +37 | |
| 2 | Nguyễn Thị Cẩm Vân / Trần Vinh | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +25 | |
| 3 | Định Quốc Tuấn / Đào Nhật Ly | 2 | 2 - 2 | 2/2 | 0 | |
| 4 | Vũ Thái Cơ / Phạm Thu Hà | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -29 | |
| 5 | Nguyễn Đức Thịnh / Phạm Thủy Điểm | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -33 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Dương Huy / Vũ Giang Thanh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +25 | |
| 2 | Bế Thành Tuyên / Phạm Thị Vân | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 3 | Đặng Trần Hoàng Anh / Lê Thúy Anh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Đỗ Minh Tân / Loan Thị Hương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bình Minh / Phạm Thị Bảo Ngọc | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Phạm Duy Đạt / Hoàng Thị Hoa | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +12 | |
| 3 | Lê Thu Hiền / Cao Thái Duy | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +9 | |
| 4 | Phùng Phương Anh / Nguyễn Đức Toàn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -32 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Minh Hà / Đặng Thị Cẩm | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +13 | |
| 2 | Nguyễn Ninh Khải / Vũ Thị Ngoan Anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +17 | |
| 3 | Ngô Anh Vinh / Nguyễn Thị Ngọc | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Trần Phạm Anh Cường / Trần Linh Lan | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -26 |