PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Khắc Trung
Nguyễn Khôi Nguyễn
2013
A Huy
Hà Kỳ Phước
2013
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Thành Đạt / 2014 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +28 | |
| 2 | Nguyễn Văn Bảo Hưng / 2016 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Phạm Gia Khang / 2013 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên / 2013 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -22 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Kỳ Phước / 2013 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +28 | |
| 2 | Nguyễn Minh Quân / 2013 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Nguyễn Văn Bảo Nam / 2015 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Nguyễn Anh Tú / 2015 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -30 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Sỹ Hoàng / 2014 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +30 | |
| 2 | Nguyễn Xuân Anh Kiệt / 2015 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Trần Bạch Diệp / 2014 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 | |
| 4 | Ngô Văn Việt Hưng / 2014 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Hoàng Hà / 2013 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Nguyễn Lê Gia Bảo / 2014 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 3 | Mai Xuân Phúc An / 2016 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +6 | |
| 4 | Lê Trung Tuấn Kiệt / 2013 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -33 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khôi Nguyễn / 2013 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +25 | |
| 2 | Nguyễn Quỳnh Ngân / 2014 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +13 | |
| 3 | Nguyễn Tuấn Khanh / 2013 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Trần Hứa Thiên Đức / 2015 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -27 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khắc Minh Trí / 2015 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +33 | |
| 2 | Trần Đình Minh Quân / 2016 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Lê Hải Quân / 2014 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Châu An Cơ / 2015 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -32 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hữu Huy Anh / 2013 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh / 2014 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Nguyễn Bảo Y Kim / 2013 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -14 |