PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim Dung / La Huệ | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | Lý Thắng / Nhung | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +20 | |
| 3 | Lài Mai / Trần Hương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -13 | |
| 4 | Sái Lan / Bảo Ngọc | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -27 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thu / Xuân | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +36 | |
| 2 | Nông Hường / Hoàng Hiền | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -3 | |
| 3 | Thủy / Việt | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Đỗ Linh / Đỗ Hằng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -24 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Ngân / La Hòa | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +18 | |
| 2 | Ngô Hải / Uyên | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 3 | Vân / Hạnh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -3 | |
| 4 | Huệ / Trinh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -20 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Hạnh / Tô Nguyệt | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 2 | Hoàng Dung / Hoàng Hương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -3 | |
| 3 | Hà Pít / Nguyệt Bé | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Thu Ngân / Hằng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiền Smile / Thủy | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +26 | |
| 2 | Phan Hương / Cô Niên | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Phương / Hậu | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -14 | |
| 4 | Minh Ngọc / Lục Thắm | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -15 |