PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Tự do
Hợp
Toàn
Tự do
Huệ La
Minh
Tự do
Nguyệt
Nam
Tự do
Nhung
Thắng
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huệ La / Minh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 2 | Nhung / Thắng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Haly / Lợi | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 4 | Hằng / Biên | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -12 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hợp / Toàn | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +29 | |
| 2 | Nguyệt / Nam | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +18 | |
| 3 | Huệ 2XL / Tạo | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -2 | |
| 4 | Chinh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -45 |