Nội dung thi đấu
Nam nữ 4.81/1
Chia bảng/Loại trực tiếp • 6 độiDanh sách VĐV: Nam nữ 4.8
| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn | Linh | ||
| 2 | Phi | Thiên | ||
| 3 | Hải | Nam | ||
| 4 | Hoà | Quang | ||
| 5 | Tú | Long | ||
| 6 | Tuấn | Cương |
Pickleball| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn | Linh | ||
| 2 | Phi | Thiên | ||
| 3 | Hải | Nam | ||
| 4 | Hoà | Quang | ||
| 5 | Tú | Long | ||
| 6 | Tuấn | Cương |