PickleballXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KHẢI / LỰC | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +25 | |
| 2 | LỘC / HẢI | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +19 | |
| 3 | HIỀN / HÀ | 3 | 3 - 2 | 3/2 | +8 | |
| 4 | CƠ / TÙNG | 3 | 3 - 2 | 3/2 | -4 | |
| 5 | KHOA / VIÊN | 1 | 1 - 4 | 1/4 | -23 | |
| 6 | HUY / ĐÔNG | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -25 |