PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Bảo Huy (con C Sen)
Xuân Cường
Hạnh Ông
Văn Thái
Bùi Thắng
Võ Đạt
Thắng Mạnh
Lê Mạnh
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Vũ / Tuấn Ngọc | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 2 | btc2 Hưng / btc2 Công | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +4 | |
| 3 | Trần Vinh / Đại Nghĩa | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -11 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Đăng / Vinh Thần Đèn | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +14 | |
| 2 | Hưng Sun 38 / Nguyễn Văn Khương | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +4 | |
| 3 | Nguyễn Tiến Dũng / Nguyễn Thành Huy | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -18 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biên Thuỳ / Văn Thiện | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +13 | |
| 2 | Hùng Anh / Quang Bản | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -3 | |
| 3 | Phạm Quốc Việt / Nguyễn Trọng Dũng | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -10 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Xuân Hải / Dũng Đông | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +3 | |
| 2 | Lộc Vinfat / Hiếu Vinfat | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Đặng Quang Minh / Nguyễn Đức Hoàng | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -10 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh Quang / Vũ Hoàng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Vũ Da / Thuỷ Tiên | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Tuấn Anh / Tuyến Atm | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -14 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tài Fpt / Hiếu Nd | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +25 | |
| 2 | Hạnh Ông / Văn Thái | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -12 | |
| 3 | Gia Bảo / Mai Quyền | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -13 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xuân Hoạt / Đặng Khánh | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +14 | |
| 2 | Thế Hoàng / Lê Lộc | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Trương Cường / Đình Đức | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Thắng / Võ Đạt | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +24 | |
| 2 | Lâm Biên / Khắc Hiếu | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -5 | |
| 3 | Lê Lưu / Hoàn Mèo | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -19 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh Tuấn (tuan Tran) / Trọng Tuấn | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Anh Đức / Ngọc Biên | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -4 | |
| 3 | Nam Lai / Khánh Trâm | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -7 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Huy / Xuân Hùng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +21 | |
| 2 | Võ Văn Hoàng / Nguyễn Duy | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -3 | |
| 3 | btc1 Hải Trố / btc1 Phan Đức | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -18 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dũng Vé / Dũng Nâu | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +7 | |
| 2 | Nguyễn Hiệp / Bạch Hạnh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +8 | |
| 3 | btc3 SỸ HÀO / btc3 SỸ HẢI | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -15 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh Tuấn / Thu Hà | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +3 | |
| 2 | Nam Trần / Tiểu Tiên | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Võ Khắc Trọng / Nguyễn Sang Trang | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -6 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Long / Ngọc Relax | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +27 | |
| 2 | Bảo Huy (con C Sen) / Xuân Cường | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | btc4 / btc4 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -30 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Anh Tú / Anh Tỷ | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +8 | |
| 2 | Minh Sen / Minh Đức | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -1 | |
| 3 | Hoãn Hl / Nguyễn Xuân Trường | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -7 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thắng Mạnh / Lê Mạnh | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +16 | |
| 2 | Trung Đông / Nguyễn Phùng Hưng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -9 | |
| 3 | Lưu Hoài Nam / Võ Bình Minh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -7 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Anh Hùng / Nguyễn Văn Hoạch | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +16 | |
| 2 | Anh Trí / Võ Phương | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 | |
| 3 | Ngọc Minh / Ngọc Đức | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -14 |