Nội dung thi đấu
ĐƠN NAM1/2
Loại trực tiếp • 123 độiDanh sách VĐV: ĐƠN NAM
| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | B23DCMR166 | Vũ Sỹ Lâm | |
| 2 | B26DCTN118 | Nguyễn Mậu Thanh Minh | |
| 3 | B25DCPT129 | Nguyễn Hoàng Lâm | |
| 4 | N24DCDT002B | Phạm Hải Anh | |
| 5 | B26DCCN549 | Nguyễn Tuấn Sang | |
| 6 | B25DCQT146 | Đinh Hoàng Phương | |
| 7 | B26DCVM059 | Phương Minh Đức | |
| 8 | B26DCTC129 | Đỗ Đức Lộc | |
| 9 | B25DCKD012 | Trần Gia Bảo | |
| 10 | B26DCVM106 | Văn Trung Lộc | |
| 11 | B24DCPT038 | Trịnh Nguyễn Hải Đăng | |
| 12 | B26DCKD003 | Cao Đức Anh | |
| 13 | B25DCKD094 | Mai Quang Sơn | |
| 14 | B26DCDT171 | Trần Lê Minh | |
| 15 | B25DTCN072 | Phạm Văn Diệp | |
| 16 | B25DCDT001 | Lê Thanh An | |
| 17 | 24080081 - Trường Quản trị và Kinh doanh - VNU | Đỗ Kiên Trung | |
| 18 | B26DCTM063 | Hoàng Trung Hiếu | |
| 19 | B26DCGA075 | Tống Khải Kiệt | |
| 20 | B26DCVM081 | Trần Quốc Huy | |
| 21 | B26DCGA051 | Dương Quang Hiếu | |
| 22 | B24DCKD025 | Đậu Việt Hoàng Hà | |
| 23 | B23DCVT127 | Nguyễn Bảo Hà | |
| 24 | B25DCAT174 | Nguyễn Quang Vinh | |
| 25 | B26DCCN380 | Vũ Kim Gia Long | |
| 26 | B26DCAE140 | Phan Bùi Hữu Quang | |
| 27 | B25DCCE009 | Nguyễn Lê Anh | |
| 28 | B26DCGA105 | Phạm Quang Minh | |
| 29 | B25DTCN158 | Nguyễn Đình Đức | |
| 30 | B26DCT060 | Trần Gia Minh Đức | |
| 31 | B26DCAT200 | Phạm Minh Phúc | |
| 32 | B26DCTC159 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | |
| 33 | B25DCCN354 | Nguyễn Trọng Nguyên | |
| 34 | B25DCAT059 | Trương Tuấn Hùng | |
| 35 | B26DCCN146 | Nguyễn Đức Đạt | |
| 36 | B26DCCN659 | Nguyễn Đình Tuấn Tú | |
| 37 | B26DCCN524 | Trần Minh Quang | |
| 38 | B26DCLT038 | Đỗ Anh Trường | |
| 39 | B24DCKT183 | Lại Bảo Trung | |
| 40 | B26DCLT021 | Lê Khánh Long | |
| 41 | B26DCME084 | Nguyễn Duy Mạnh | |
| 42 | B25DCAT035 | Nguyễn Việt Dương | |
| 43 | B26DCVT348 | Nguyễn Kiến Quốc | |
| 44 | B24DCCE287 | Nguyễn Đình Ước | |
| 45 | B26DCVT013 | Nguyễn Dương Đức Anh | |
| 46 | B26DCTN126 | Quách Thành Nam | |
| 47 | B26DCCN003 | Nguyễn Đặng Đức An | |
| 48 | B26DCCE078 | Trần Minh Đức | |
| 49 | B26DCAE074 | Trần Tuấn Huy | |
| 50 | trường cao đẳng y hà nội | Nguyễn Thành Danh | |
| 51 | Cựu sinh viên PTIT | Ngô Mạnh Dũng | |
| 52 | B26DCCN018 | Nguyễn Duy Anh | |
| 53 | B25DCPT230 | Đặng Minh Tân | |
| 54 | B25DCAT043 | Phạm Minh Hiếu | |
| 55 | B25DCCE074 | Huy Hoàng | |
| 56 | B26DCVN011 | Đặng Bá Cường | |
| 57 | B26DCKH005 | Nguyễn Đức Anh | |
| 58 | B26DCDK058 | Nguyễn Minh Nhật | |
| 59 | B26DCCC138 | Nguyễn Anh Quân | |
| 60 | B26DCTC042 | Nguyễn Mạnh Dũng | |
| 61 | B24DCAT205 | Nguyễn Tiến Nam | |
| 62 | B26DCCC054 | Bùi Đặng Trường Giang | |
| 63 | B26DCVT443 | Trần Thiện Vũ | |
| 64 | B26DCAE142 | Nguyễn Minh Quang | |
| 65 | B25DCTM152 | Dư Hoàng Tùng | |
| 66 | B26DCCN557 | Nguyễn Thọ Sơn | |
| 67 | B26DCME109 | Phạm Minh Quang | |
| 68 | B24DCCC086 | Trịnh Minh Dũng | |
| 69 | B25DCTV009 | Nguyễn Việt Cường | |
| 70 | B26DCAE152 | Phạm Minh Sơn | |
| 71 | B26DCTM112 | Trần Đức Phúc | |
| 72 | B26DCVT313 | Nguyễn Hữu Long Nhật | |
| 73 | B26CQVT201 | Lê Quốc Huy | |
| 74 | B26DCAT224 | Phạm Công Thành | |
| 75 | B25DCGA171 | Vũ Đức Anh Tuấn | |
| 76 | B26DCQT010 | Lê Hồng Anh | |
| 77 | B25DCVT371 | Nguyễn Đình Tùng | |
| 78 | B26DCVT215 | Lê Tuấn Khang | |
| 79 | B26DCDT123 | Tạ Quang Huy | |
| 80 | B25DCTM113 | Đỗ Tăng Nhật Quang | |
| 81 | B24DCPT110 | Đặng Duy Khánh | |
| 82 | B25DTCN328 | Nguyễn Đức Phong | |
| 83 | B25CQME027 | Lò Đức Duy | |
| 84 | B26DCCE271 | Đỗ Nhật Minh Tuấn | |
| 85 | B26DCQT212 | Nguyễn Nhật Thiên | |
| 86 | B25DCPT177 | Phạm Minh Quân | |
| 87 | B23DCMR215 | Nguyễn Công Minh | |
| 88 | B26DCDK082 | Đàm Quốc Vinh | |
| 89 | B26DCBC014 | Đàm Thế Anh | |
| 90 | B26DCME118 | Đào Lê Sơn | |
| 91 | B25DTCN192 | Nguyễn Duy Minh | |
| 92 | B26DCCN512 | Trần Hữu Phúc | |
| 93 | B26DCLT014 | Đinh Xuân Khánh | |
| 94 | B26DCTN069 | Trần Quang Huy | |
| 95 | B26DCUR002 | Lê Đức Anh | |
| 96 | B26DCKD005 | Nguyễn Hải Anh | |
| 97 | B26VHVT036 | Nguyễn Tuấn Anh | |
| 98 | B26DCDT203 | Vũ Minh Quang | |
| 99 | B26DCCE207 | Đỗ Anh Nhật | |
| 100 | B26DCVM135 | Nguyễn Hoàng Phúc | |
| 101 | B25DCVT142 | Đinh Ngọc Hùng | |
| 102 | B26DCQT186 | Nguyễn Hùng Quân | |
| 103 | B26CDDT044 | Phạm Minh Dũng | |
| 104 | B24DCME088 | Phạm Minh Thái | |
| 105 | B26DCCE023 | Nguyễn Thế Anh | |
| 106 | B26DCQT056 | Nguyễn Viết Dương | |
| 107 | B26DCVM049 | Chẩu Hải Đăng | |
| 108 | B25DCTC072 | Nguyễn Thế Long | |
| 109 | B26DCVM052 | Phạm Hải Đăng | |
| 110 | B25DTCN163 | Phạm Tấn Dũng | |
| 111 | B26DCTM021 | Kiều Duy Việt Anh | |
| 112 | B25DCMR057 | Quách Trường Giang | |
| 113 | B26DCVT413 | Nguyễn Minh Tú | |
| 114 | B26DCCN144 | Nghiêm Xuân Đạo | |
| 115 | B25DCCC263 | Nguyễn Đức Vinh | |
| 116 | B25DCCE114 | Chu Văn Khánh | |
| 117 | B26DCDT049 | Trần Văn Dũng | |
| 118 | B25DCTN084 | Nguyễn Kim Mạnh | |
| 119 | Đã tốt nghiệp | Dang Tien Thanh | |
| 120 | B26DCCN638 | Bùi Xuân Minh Triết | |
| 121 | B25DCTN086 | Nguyễn Ngọc Thành Nam | |
| 122 | B26DCKD140 | Trần Văn Trường | |
| 123 | B25DCTV056 | Trương Nhật Nam |
