PickleballXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trần Doanh / Lành Ngọc Tú | 6 | 6 - 0 | 6/0 | +48 | |
| 2 | Shivakumara Ks / Lê Thị Thu | 5 | 5 - 1 | 5/1 | +20 | |
| 3 | Đỗ Đình Tuệ / Nguyễn Ngọc Thương | 4 | 4 - 2 | 4/2 | +3 | |
| 4 | Lê Quốc Hưng / Hoàng Lê Phúc Duy | 3 | 3 - 3 | 3/3 | +5 | |
| 5 | Nguyễn Thế Hoành / Trần Ngọc Oanh | 2 | 2 - 4 | 2/4 | -23 | |
| 6 | Đinh Trọng Vũ / Trần Thanh Phương | 1 | 1 - 5 | 1/5 | -23 | |
| 7 | Đào Thị Dung / Lê Tiến Đạt | 0 | 0 - 6 | 0/6 | -30 |